Phép dịch "gadarn" thành Tiếng Việt
âm thanh là bản dịch của "gadarn" thành Tiếng Việt.
gadarn
-
âm thanh
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gadarn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gadarn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạnh
-
tường lửa
Thêm ví dụ
Thêm