Phép dịch "cau" thành Tiếng Việt
đóng, tắt máy, tắt_máy là các bản dịch hàng đầu của "cau" thành Tiếng Việt.
cau
adjective
verb
ngữ pháp
-
đóng
verbNi chynhelir cau cysylltiadau efo' r protocol %
Không hỗ trợ việc đóng kết nối với giao thưc %
-
tắt máy
Cynnig dewisiadau cau i lawr
Đề nghị tùy chọn tắt máy
-
tắt_máy
-
đống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cau
-
Tắt máy
& Cau' r cyfrifiadur i lawr
& Tắt máy tính
Các cụm từ tương tự như "cau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
-
halloween
-
mùa đông · đông · 冬 · 務冬
-
Pyrola minor
-
Cánh đồng
-
ngủ đông
-
dấu nháy kép đóng
-
mùa đông
Thêm ví dụ
Thêm