Phép dịch "cadarn" thành Tiếng Việt
mạnh là bản dịch của "cadarn" thành Tiếng Việt.
cadarn
-
mạnh
adjective2. Sut efallai datblygodd Abel ei ffydd gadarn, a beth roedd canlyniad ei ffydd?
Có thể điều gì đã giúp A-bên vun trồng đức tin mạnh, và kết quả là gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cadarn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cadarn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
âm thanh
-
tường lửa
Thêm ví dụ
Thêm