Phép dịch "byddar" thành Tiếng Việt

điếc là bản dịch của "byddar" thành Tiếng Việt.

byddar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • điếc

    adjective

    “Bydd llygaid pobl ddall yn cael eu hagor, a chlustiau pobl fyddar hefyd.

    “Bấy giờ, những kẻ mù sẽ mở mắt, những kẻ điếc sẽ rỗng tai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " byddar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "byddar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "byddar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch