Phép dịch "byddar" thành Tiếng Việt
điếc là bản dịch của "byddar" thành Tiếng Việt.
byddar
-
điếc
adjective“Bydd llygaid pobl ddall yn cael eu hagor, a chlustiau pobl fyddar hefyd.
“Bấy giờ, những kẻ mù sẽ mở mắt, những kẻ điếc sẽ rỗng tai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " byddar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "byddar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiết bị điện thoại cho người điếc
Thêm ví dụ
Thêm