Phép dịch "byd" thành Tiếng Việt

thế giới, trái đất, 世界 là các bản dịch hàng đầu của "byd" thành Tiếng Việt.

byd noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • thế giới

    noun

    Ar hyn o bryd, Burj Khalifa yw'r nendwr uchaf yn y byd.

    Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.

  • trái đất

    proper

    Er gwaethaf datblygiadau gwyddonol, mae cannoedd o filiynau o bobl yn fyd-eang yn brin o fwyd.

    Bất kể khoa học tiến bộ, hàng trăm triệu người trên trái đất vẫn bị thiếu thực phẩm một cách trầm trọng.

  • 世界

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " byd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "byd" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "byd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch