Phép dịch "bwyty" thành Tiếng Việt
nhà hàng, quán ăn, tiệm ăn là các bản dịch hàng đầu của "bwyty" thành Tiếng Việt.
bwyty
noun
masculine
ngữ pháp
-
nhà hàng
noun“Roedden ni’n ennill digon o arian i fwyta mewn tai bwyta crand, i deithio dramor, ac i wisgo dillad drud.
Công việc cho phép chúng tôi ăn tại những nhà hàng sang trọng, đi du lịch và mặc đồ đắt tiền.
-
quán ăn
noun -
tiệm ăn
noun -
nhà ăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bwyty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bwyty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ăn · ăn cơm
-
Rối loạn ăn uống
Thêm ví dụ
Thêm