Phép dịch "Byddin" thành Tiếng Việt

Lục quân, quân đội, lục quân là các bản dịch hàng đầu của "Byddin" thành Tiếng Việt.

Byddin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Lục quân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Byddin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

byddin noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • quân đội

    noun

    Yn y cyfamser, roedd byddin y llywodraeth yn dechrau amgylchynu’r comiwnyddion.

    Trong khi đó, quân đội Hy Lạp càng tiến gần quân phiến loạn.

  • lục quân

  • 軍隊

    noun

Các cụm từ tương tự như "Byddin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Byddin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch