Phép dịch "sortida" thành Tiếng Việt
lối ra là bản dịch của "sortida" thành Tiếng Việt.
sortida
noun
feminine
ngữ pháp
-
lối ra
Però què passaria si el destí no tingués sortida a l'autopista?
Nhưng sẽ thế nào nếu không có lối ra trên đường cao tốc dẫn tới địa điểm đó?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sortida " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sortida"
Các cụm từ tương tự như "sortida" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công khai thiên hướng tình dục
-
Nới ra
-
chết · hiện · hẹn gặp · hẹn hò · ra · rời khỏi
-
bình minh
Thêm ví dụ
Thêm