Phép dịch "sortida" thành Tiếng Việt

lối ra là bản dịch của "sortida" thành Tiếng Việt.

sortida noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • lối ra

    Però què passaria si el destí no tingués sortida a l'autopista?

    Nhưng sẽ thế nào nếu không có lối ra trên đường cao tốc dẫn tới địa điểm đó?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sortida " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sortida"

Các cụm từ tương tự như "sortida" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sortida" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch