Phép dịch "sort" thành Tiếng Việt

chúc may mắn, may mắn, vận là các bản dịch hàng đầu của "sort" thành Tiếng Việt.

sort noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • chúc may mắn

    interjection

    Sigui el que sigui que vols fer: bona sort.

    Du cậu đang làm gì, chúc may mắn.

  • may mắn

    adjective

    Tinc la sort de ser part d'aquest esforç.

    Tôi thực may mắn khi là một phần của nỗ lực này.

  • vận

    noun

    I ja que han trencat tots dos bustos, la nostra sort continua.

    Và chúng đã đập cả hai tượng, nên có thể vận may của ta vẫn còn.

  • vận may

    noun

    I ja que han trencat tots dos bustos, la nostra sort continua.

    Và chúng đã đập cả hai tượng, nên có thể vận may của ta vẫn còn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sort" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch