Phép dịch "soroll" thành Tiếng Việt
Tiếng ồn, tiếng ồn là các bản dịch hàng đầu của "soroll" thành Tiếng Việt.
soroll
noun
masculine
ngữ pháp
-
Tiếng ồn
Ara entenc que les fronteres entre soroll i so són convencions.
Em hiểu ra rằng những ranh giới giữa tiếng ồn và âm thanh là lệ thường.
-
tiếng ồn
nounAra entenc que les fronteres entre soroll i so són convencions.
Em hiểu ra rằng những ranh giới giữa tiếng ồn và âm thanh là lệ thường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soroll " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "soroll" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỉ số tín hiệu cực đại trên nhiễu
Thêm ví dụ
Thêm