Phép dịch "seure" thành Tiếng Việt

ngồi là bản dịch của "seure" thành Tiếng Việt.

seure verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • ngồi

    verb

    No vas néixer per seure en una cadira d'un palau.

    Nàng không sinh ra chỉ để ngồi trên ngai cao trong cung điện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "seure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "seure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch