Phép dịch "seure" thành Tiếng Việt
ngồi là bản dịch của "seure" thành Tiếng Việt.
seure
verb
ngữ pháp
-
ngồi
verbNo vas néixer per seure en una cadira d'un palau.
Nàng không sinh ra chỉ để ngồi trên ngai cao trong cung điện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "seure" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quận lỵ
-
ghế
-
Ghế phóng
-
khô
-
của anh ấy · của hắn · của nó · trụ sở
-
Toà Thánh
-
Tòa giám mục
Thêm ví dụ
Thêm