Phép dịch "seu" thành Tiếng Việt

trụ sở, của anh ấy, của hắn là các bản dịch hàng đầu của "seu" thành Tiếng Việt.

seu pronoun noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • trụ sở

    noun

    Llavors, es van oferir per col·laborar en la construcció de la seu mundial a Warwick, Nova York.

    Sau đó, họ tình nguyện giúp công việc xây cất trụ sở trung ương ở Warwick, New York.

  • của anh ấy

    pronoun

    Em vaig agenollar al costat del seu cos fred i vaig dir les paraules antigues.

    Tôi quỳ bên cạnh cái xác lạnh của anh ấy và đọc những từ cổ.

  • của hắn

    pronoun

    Vull el seu nom i el seu cap.

    Ta muốn tên và cái đầu của hắn.

  • của nó

    pronoun

    No puc ser el seu pare i el seu millor amic.

    Tôi không thể vừa là bố, vừa là bạn thân nhất của nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "seu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "seu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch