Phép dịch "seient" thành Tiếng Việt

ghế là bản dịch của "seient" thành Tiếng Việt.

seient noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • ghế

    noun

    Bé, jo tenia un seient únic aquest dia.

    Phải, tôi đã có được 1 chiếc ghế độc nhất ngày hôm đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "seient"

Các cụm từ tương tự như "seient" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "seient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch