Phép dịch "seient" thành Tiếng Việt
ghế là bản dịch của "seient" thành Tiếng Việt.
seient
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
ghế
nounBé, jo tenia un seient únic aquest dia.
Phải, tôi đã có được 1 chiếc ghế độc nhất ngày hôm đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seient " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "seient"
Các cụm từ tương tự như "seient" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quận lỵ
-
Ghế phóng
-
ngồi
-
khô
-
của anh ấy · của hắn · của nó · trụ sở
-
Toà Thánh
-
Tòa giám mục
Thêm ví dụ
Thêm