Phép dịch "setze" thành Tiếng Việt

mười sáu là bản dịch của "setze" thành Tiếng Việt.

setze noun numeral masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • mười sáu

    Setze anys més tard, la construcció del temple s’havia aturat completament.

    Tuy nhiên mười sáu năm sau, việc xây đền thờ của Đức Giê-hô-va vẫn còn dang dở.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " setze " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "setze" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch