Phép dịch "setmana" thành Tiếng Việt

tuần, Tuần lễ là các bản dịch hàng đầu của "setmana" thành Tiếng Việt.

setmana noun feminine ngữ pháp

Període de 7 dies.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • tuần

    noun

    unitat de temps [..]

    Voleu anar a passar un cap de setmana a Roma?

    Bạn có muốn đi nghỉ cuối tuần ở Roma không?

  • Tuần lễ

    Ell recorda: «Mai oblidaré aquella setmana!

    Anh nhớ lại: “Tuần lễ ấy thật đáng nhớ!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " setmana " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "setmana" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "setmana" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch