Phép dịch "setge" thành Tiếng Việt
bao vây là bản dịch của "setge" thành Tiếng Việt.
setge
noun
masculine
ngữ pháp
-
bao vây
verbEl setge de Tir va durar 13 anys i va causar moltes pèrdues
Cuộc bao vây thành Ty-rơ kéo dài 13 năm gây tốn kém
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " setge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "setge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vũ khí công thành
-
Trận Leningrad
Thêm ví dụ
Thêm