Phép dịch "setanta" thành Tiếng Việt

bay mươi, bảy mươi là các bản dịch hàng đầu của "setanta" thành Tiếng Việt.

setanta noun numeral masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bay mươi

  • bảy mươi

    Uns mesos després, Jesús «en designà encara uns altres setanta, i els envià de dos en dos» a predicar.

    Nhiều tháng sau, Chúa Giê-su “chọn bảy mươi người khác và phái từng đôi” đi rao giảng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " setanta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "setanta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch