Phép dịch "set" thành Tiếng Việt

bảy, khát nước, bảy giờ là các bản dịch hàng đầu của "set" thành Tiếng Việt.

set noun numeral masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bảy

    Cardinal number

    Què hem d’entendre pels set segells amb què estava segellat?

    Chúng ta phải hiểu theo ý nghĩa nào về bảy cái ấn mà được đóng trên cuốn sách?

  • khát nước

    noun

    Molts d’ells arribaven bruts, cansats i tenien set i gana.

    Có những anh chị khi đến Bê-tên, người dính đầy bụi, mệt lả, khát nước và đói.

  • bảy giờ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự khát nước
    • ván
    • xéc
    • xét
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " set " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Set

Set (Gènesi)

+ Thêm

"Set" trong từ điển Tiếng Catalan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Set trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "set"

Các cụm từ tương tự như "set" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "set" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch