Phép dịch "plasma" thành Tiếng Việt

plasma, Plasma là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Việt.

plasma noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • plasma

    Hauries de veure l'escena del tiroteig del banc a la meva pantalla de plasma!

    Cậu phải coi cái màn cướp ngân hàng bắn tá lả trên màn hình plasma của tôi.

  • Plasma

    Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃

    Hauries de veure l'escena del tiroteig del banc a la meva pantalla de plasma!

    Cậu phải coi cái màn cướp ngân hàng bắn tá lả trên màn hình plasma của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "plasma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plasma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch