Phép dịch "plata" thành Tiếng Việt

bạc, Bạc là các bản dịch hàng đầu của "plata" thành Tiếng Việt.

plata noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bạc

    noun

    La plata és un regne que vindrà després de tu.

    Phần bằng bạc là vương quốc nổi lên sau ngài.

  • Bạc

    nguyên tố hóa học với số nguyên tử 47

    Els mestres savis de Yunkai han enviat un regal per a la reina de plata.

    Những chủ nhân không ngoan của Yunkai gửi tới đây quà tặng cho Nữ Hoàng Bạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plata"

Các cụm từ tương tự như "plata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch