Phép dịch "planxar" thành Tiếng Việt
là, ủi là các bản dịch hàng đầu của "planxar" thành Tiếng Việt.
planxar
verb
ngữ pháp
-
là
verbAl fons de la caixa hi havia dues pedres posades transversalment i al damunt reposaven les planxes i els altres objectes.
Đáy hộp là hai phiến đá đặt nằm ngang, và trên đó những bảng khắc được xếp chung với các vật khác.
-
ủi
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " planxar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "planxar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bàn là
-
bàn là · bàn ủi
-
Nướng
Thêm ví dụ
Thêm