Phép dịch "plat" thành Tiếng Việt

đĩa, món, Chũm chọe là các bản dịch hàng đầu của "plat" thành Tiếng Việt.

plat noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • đĩa

    noun

    I després, hi ha el segon plat, el plat de l'aprenentatge.

    Và đến chiếc đĩa thứ hai, đĩa giáo dục.

  • món

    noun

    No estava fet per a governar res de més importància que un àpat de dotze plats.

    Hắn chẳng xứng để cai trị bất kỳ thứ gì quan trọng hơn 1 bữa ăn 12 món.

  • Chũm chọe

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Mảng
    • dĩa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plat"

Thêm

Bản dịch "plat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch