Phép dịch "escandi" thành Tiếng Việt
scandi, Scandi là các bản dịch hàng đầu của "escandi" thành Tiếng Việt.
escandi
noun
masculine
ngữ pháp
-
scandi
noun -
Scandi
element químic amb nombre atòmic 21
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " escandi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "escandi"
Thêm ví dụ
Thêm