Phép dịch "escalar" thành Tiếng Việt
leo, lên, số vô hướng là các bản dịch hàng đầu của "escalar" thành Tiếng Việt.
escalar
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
leo
verbO Hugh dirà quin tipus de penya-segat escalaré avui?
Hoặc anh chàng nào đó sẽ hỏi mình muốn leo kiểu vách đá nào?
-
lên
verbVan cap a les escales gegants de camí a la feina.
Và họ đang đi lên chiếc thang cuốn to lớn này trên đường đi làm.
-
số vô hướng
-
trèo
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " escalar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "escalar"
Các cụm từ tương tự như "escalar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thang độ lớn mô men
-
Thang cuốn · thang cuốn
-
Âm giai Trưởng tự nhiên
-
Ngũ cung
-
Âm giai Thứ tự nhiên
-
hệ số tỉ lệ
-
Âm giai nửa cung · âm giai nửa cung
-
Thang bão Saffir-Simpson
Thêm ví dụ
Thêm