Phép dịch "escalar" thành Tiếng Việt

leo, lên, số vô hướng là các bản dịch hàng đầu của "escalar" thành Tiếng Việt.

escalar adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • leo

    verb

    O Hugh dirà quin tipus de penya-segat escalaré avui?

    Hoặc anh chàng nào đó sẽ hỏi mình muốn leo kiểu vách đá nào?

  • lên

    verb

    Van cap a les escales gegants de camí a la feina.

    Và họ đang đi lên chiếc thang cuốn to lớn này trên đường đi làm.

  • số vô hướng

  • trèo

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " escalar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "escalar"

Các cụm từ tương tự như "escalar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "escalar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch