Phép dịch "escanejar" thành Tiếng Việt
quét là bản dịch của "escanejar" thành Tiếng Việt.
escanejar
verb
ngữ pháp
-
quét
Ajudant per desarSeleccioneu un format d' imatge per desar la imatge escanejada
Trợ giúp LưuChọn định dạng ảnh mà ảnh sẽ quét sẽ được cất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " escanejar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "escanejar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quét
Thêm ví dụ
Thêm