Phép dịch "escapar" thành Tiếng Việt

chạy khỏi, thoát, thoát khỏi là các bản dịch hàng đầu của "escapar" thành Tiếng Việt.

escapar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • chạy khỏi

  • thoát

    Però, quan els germans van saber que el volien matar, el van ajudar a escapar.

    Nhưng các anh em biết chuyện nên đã giúp ông trốn thoát.

  • thoát khỏi

    Per molt que ho intentés, no podia escapar-se d'ella.

    Dù cố gắng ông cũng không thể thoát khỏi cô ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tránh
    • trốn khỏi
    • trốn thoát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " escapar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "escapar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch