Phép dịch "ens" thành Tiếng Việt
thực thể là bản dịch của "ens" thành Tiếng Việt.
ens
pronoun
ngữ pháp
-
thực thể
alguna cosa que existeix
Déu ens guardi, tots i cadascun dels animals
Chúa ơi, thật ngạc nhiên, từng thực thể sinh vật nơi đó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ens " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ens" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi
-
tôi
-
tôi
-
anh · bà · bác · bác gái · bố · cha · cháu · chú · chị · cô · cậu · dì · dượng · em · mình · mẹ · mợ · ta · tao · thím · tui · tôi · tớ · ông
-
tên của tôi là · tôi tên là
-
tên của tôi là · tôi tên là
-
Mil Mi-24
-
Cái tôi
Thêm ví dụ
Thêm