Phép dịch "enterrar" thành Tiếng Việt

chôn, mai táng là các bản dịch hàng đầu của "enterrar" thành Tiếng Việt.

enterrar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • chôn

    verb

    Ho sé, però ja vas salvar tots els passatgers d'un autobús i vas aconseguir no quedar enterrat viu.

    Em biết, nhưng từ khi anh cứu hàng tá người và cố không bị chôn sống.

  • mai táng

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enterrar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enterrar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch