Phép dịch "enterrament" thành Tiếng Việt
đám ma, đám tang là các bản dịch hàng đầu của "enterrament" thành Tiếng Việt.
enterrament
noun
masculine
ngữ pháp
-
đám ma
noun -
đám tang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enterrament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm