Phép dịch "jo" thành Tiếng Việt

tôi, mình, ta là các bản dịch hàng đầu của "jo" thành Tiếng Việt.

jo pronoun ngữ pháp

La persona parlant o l'escriptor/a, referint-se únicament a sí mateix/a.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • tôi

    verb

    La vida és dura, però jo sóc més dur.

    Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.

  • mình

    pronoun

    No podia parar de plorar, sentia que em faltava l’aire.

    Sau khi ba mất, mình cứ khóc suốt.

  • ta

    pronoun

    Però, què ens fa tan diferents de qualsevol altra organització?

    Nhưng điều gì khiến chúng ta khác biệt với các tổ chức khác?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tao
    • tớ
    • tui
    • anh
    • bác
    • bác gái
    • bố
    • cha
    • cháu
    • chú
    • chị
    • cậu
    • dượng
    • em
    • mẹ
    • mợ
    • thím
    • ông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jo

Jo, robot

+ Thêm

"Jo" trong từ điển Tiếng Catalan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "jo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch