Phép dịch "encara" thành Tiếng Việt

con, còn, lại là các bản dịch hàng đầu của "encara" thành Tiếng Việt.

encara adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • con

    adverb

    I més encara, pel bé de tots els humans de Midgard.

    Nhưng hơn thế nữa, cho tất cả mọi con người ở Midgard.

  • còn

    adverb

    Sembla com si encara es pogués fer més gran.

    Trông giống như nó sẽ còn lớn lên nữa.

  • lại

    verb adverb

    Suposo que t'estàs preguntant per què encara no ha disparat.

    Tôi cho rằng cậu đang tự hỏi tại sao anh ta lại không bắn phát chí mạng này.

  • lại còn

    Però la saviesa encara va més enllà.

    Nhưng sự khôn ngoan lại còn cao hơn một bậc nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "encara" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bất chấp · không kể · mà · mặc dù · nhưng · nhưng mà
  • chưa
Thêm

Bản dịch "encara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch