Phép dịch "encaixada" thành Tiếng Việt
Bắt tay là bản dịch của "encaixada" thành Tiếng Việt.
encaixada
-
Bắt tay
Tens una encaixada molt fer-ma, fill.
Quả là một cái bắt tay đặc biệt, con trai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " encaixada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "encaixada" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đăng ten
Thêm ví dụ
Thêm