Phép dịch "encaixada" thành Tiếng Việt

Bắt tay là bản dịch của "encaixada" thành Tiếng Việt.

encaixada
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Bắt tay

    Tens una encaixada molt fer-ma, fill.

    Quả là một cái bắt tay đặc biệt, con trai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encaixada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "encaixada" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "encaixada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch