Phép dịch "encenser" thành Tiếng Việt

lư hương là bản dịch của "encenser" thành Tiếng Việt.

encenser
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • lư hương

    Què fa Eleazar, el fill d’Aaron, amb els encensers dels morts? Per què?

    Ê-lê-a-sa, con trai của A-rôn, dùng mấy cái lư hương của những kẻ bị chết để làm gì, và tại sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encenser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "encenser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch