Phép dịch "prut" thành Tiếng Việt

cây, gậy, gổ là các bản dịch hàng đầu của "prut" thành Tiếng Việt.

prut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • cây

    noun

    Ako mene udari, uzet ću onaj prut i slomiti joj ti ga pred nosom.

    Nếu cổ mà đánh tôi thì tôi sẽ giựt cây roi đó và bẻ gãy ngay trước mũi cổ.

  • gậy

    noun
  • gổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch