Phép dịch "prva" thành Tiếng Việt

thứ nhất là bản dịch của "prva" thành Tiếng Việt.

prva
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • thứ nhất

    adjective

    Noah Goldstein je bio moj savetnik na mojoj prvoj godini.

    Noah Goldstein là cố vấn học tập của tôi ở năm thứ nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prva" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch