Phép dịch "prst" thành Tiếng Việt
ngón tay, Ngón tay là các bản dịch hàng đầu của "prst" thành Tiếng Việt.
prst
-
ngón tay
nounOni su dečki iz bratstva s prstom na okidaču.
Họ chỉ là những thằng vô cảm với ngón tay được kích hoạt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Prst
-
Ngón tay
Prst sa ovog detonator, Svi idemo " Die
Ngón tay tôi đưa ra khỏi ngòi nổ này, mọi người Sẽ Chết.
Các cụm từ tương tự như "prst" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quay
-
miết · quét lướt
-
Ngón tay út
-
Ngón tay giữa
-
thu phóng
-
đầu đọc dấu tay
Thêm ví dụ
Thêm