Phép dịch "prvo" thành Tiếng Việt
thứ nhất là bản dịch của "prvo" thành Tiếng Việt.
prvo
-
thứ nhất
adjectiveAko je prvo, ne bih da vam stajem na put.
Nếu là điều thứ nhất, tôi không nên tham gia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prvo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prvo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đệ nhất thế chiến
-
thứ nhất · đầu tiên
-
thứ nhất
-
Thập tự chinh thứ nhất
Thêm ví dụ
Thêm