Phép dịch "prsa" thành Tiếng Việt

ngực, vú là các bản dịch hàng đầu của "prsa" thành Tiếng Việt.

prsa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • ngực

    noun

    Iščupat ću mu srce iz njegovih jebenih prsa..!

    Anh sẽ lôi quả tim chó của nó ra khỏi ngực..

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch