Phép dịch "woonstel" thành Tiếng Việt

căn hộ, Chung cư là các bản dịch hàng đầu của "woonstel" thành Tiếng Việt.

woonstel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • căn hộ

    noun

    Ons het in ’n woonstel net onder my ma s’n gewoon.

    Chúng tôi sống trong một căn hộ ngay dưới căn hộ của mẹ tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " woonstel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Woonstel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Chung cư

    Nou woon ek in ’n woonstel in ’n aftree-oord vir bejaardes.

    Giờ đây tôi sống trong một chung cư dành cho những người già hưu trí.

Thêm

Bản dịch "woonstel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch