Phép dịch "woon" thành Tiếng Việt

ở, sống là các bản dịch hàng đầu của "woon" thành Tiếng Việt.

woon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • verb

    Het jy al ooit so gesê en later vergeet waar die persoon woon?

    Bạn có bao giờ nói như vậy nhưng sau này lại quên nhà người đó đâu chưa?

  • sống

    verb

    Engele is geesskepsele wat in die hemel woon.

    Thiên sứ là những tạo vật thần linh sống trên trời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " woon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "woon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch