Phép dịch "woordeskat" thành Tiếng Việt
từ vựng, 詞彙, Từ vựng là các bản dịch hàng đầu của "woordeskat" thành Tiếng Việt.
woordeskat
noun
ngữ pháp
-
từ vựng
nounNama is ’n taal met ’n beperkte woordeskat.
Nama là ngôn ngữ có số từ vựng hạn chế.
-
詞彙
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " woordeskat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Woordeskat
-
Từ vựng
Die beskikbare woordeskat plaas groot beperkinge op wat vertalers in sekere tale kan doen.
Từ vựng sẵn có của vài ngôn ngữ giới hạn nghiêm ngặt những gì các dịch giả có thể dùng.
Thêm ví dụ
Thêm