Phép dịch "wanneer" thành Tiếng Việt

khi nào, bao giờ là các bản dịch hàng đầu của "wanneer" thành Tiếng Việt.

wanneer adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • khi nào

    noun

    Wanneer ‘maak dit die hart siek’ om te wag, en wanneer is dit ’n rede tot vreugde?

    Khi nào sự chờ đợi “khiến lòng bị đau-đớn”, và khi nào thì đó là một nguồn vui?

  • bao giờ

    conjunction adverb

    As die antwoord ja is, wanneer en waar?

    Nếu có, thì gặp lại họ bao giờ và ở đâu?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wanneer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wanneer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch