Phép dịch "wand" thành Tiếng Việt

tường là bản dịch của "wand" thành Tiếng Việt.

wand
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tường

    noun

    Wand). Die verslag in Genesis toon dat die mens ’n tyd lank in vrede met sy Skepper verkeer het.

    Sự tường thuật trong Sáng-thế Ký cho thấy con người đã một thời có hòa thuận với Đấng Tạo Hóa của họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch