Phép dịch "wandel" thành Tiếng Việt

bước, đi, lang thang là các bản dịch hàng đầu của "wandel" thành Tiếng Việt.

wandel verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bước

    noun

    Wie kan sê dat hy hom heeltemal daarvan vrygemaak het om in ooreenstemming met die vlees te wandel?

    Có ai dám nói rằng mình tuyệt đối không bước theo xác thịt không?

  • đi

    verb

    Moet ons alleen op hierdie smal pad wandel?

    Chúng ta có phải đi trên con đường chật hẹp đó một mình không?

  • lang thang

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wandel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wandel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch