Phép dịch "Wapen" thành Tiếng Việt
Phù hiệu áo giáp, Vũ khí, vũ khí là các bản dịch hàng đầu của "Wapen" thành Tiếng Việt.
Wapen
-
Phù hiệu áo giáp
-
Vũ khí
Hierdie wapen het bestaan uit ’n strook leer of lap waaraan twee rieme of toue vas was.
Vũ khí này gồm một túi hở được làm bằng da hoặc vải, gắn với hai chiếc đai hoặc dây thừng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wapen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
wapen
-
vũ khí
nounAnder ontwikkel chemiese of bakteriologiese wapens vir massavernietiging.
Những nước khác làm vũ khí hóa học hay là vũ khí vi trùng giết người hàng loạt.
-
binh khí
Geen wapen wat teen jou gesmee word, sal sukses hê nie
Không binh khí nào chiến thắng được chúng ta
-
phù hiệu áo giáp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 兵器
- 武器
Các cụm từ tương tự như "Wapen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vũ khí hóa học
Thêm ví dụ
Thêm