Phép dịch "verslag" thành Tiếng Việt
báo cáo, 報告 là các bản dịch hàng đầu của "verslag" thành Tiếng Việt.
verslag
noun
ngữ pháp
-
báo cáo
nounDit is wat ’n verslag uit Ierland sê oor die toestand waarin die wêreld is.
Một bản báo cáo từ xứ Ireland nói như thế về tình trạng thế giới.
-
報告
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verslag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm