Phép dịch "versnelling" thành Tiếng Việt

gia tốc, gia tốc là các bản dịch hàng đầu của "versnelling" thành Tiếng Việt.

versnelling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • gia tốc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " versnelling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Versnelling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • gia tốc

Thêm

Bản dịch "versnelling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch