Phép dịch "verskuilde" thành Tiếng Việt

ẩn là bản dịch của "verskuilde" thành Tiếng Việt.

verskuilde
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ẩn

    adjective verb noun

    Maar in sulke kletskamers is daar verskuilde gevare vir Christene.

    Tuy nhiên, các phòng chat đó tiềm ẩn không ít nguy hiểm cho tín đồ Đấng Christ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verskuilde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "verskuilde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verskuilde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch