Phép dịch "verskaffer" thành Tiếng Việt

nhà cung cấp là bản dịch của "verskaffer" thành Tiếng Việt.

verskaffer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nhà cung cấp

    Kobus het ’n geskikte verskaffer gekry, en hulle het oor die prys ooreengekom.

    Kurt tìm được một nhà cung cấp thích hợp và hai bên thỏa thuận về giá cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verskaffer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verskaffer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch