Phép dịch "verander" thành Tiếng Việt
thay đổi là bản dịch của "verander" thành Tiếng Việt.
verander
-
thay đổi
verbJou huwelik het verander, en daarom sal jou vriendskappe dalk ook verander.
Vì cuộc hôn nhân đã thay đổi, nên tình bạn cũng có thể thay đổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "verander" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm biến vị trí và cảm biến khác
-
Đổi Người dùng
-
khác
Thêm ví dụ
Thêm